se remettre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Lại, lại bắt đầu: Chỉ hành động bắt đầu lại một việc gì đó đã tạm dừng.
    • Bình phục, hồi phục: Chỉ việc trở lại trạng thái sức khỏe, tinh thần hoặc trạng thái bình thường sau một sốc, bệnh tật hoặc xáo trộn.
    • Trở nên quang đãng (về thời tiết): Dùng để nói thời tiết trở nên tốt hơn, trong sáng hơn sau một giai đoạn xấu.
    • Giải hòa, làm lành: Chỉ việc hòa giải, nối lại mối quan hệ với ai đó sau một cuộc cãi vã.
    • Có thể hoãn lại: Dùngdạng bị động để diễn tả một việc gì đó có thể được dời sang thời điểm khác.
Ví dụ sử dụng
  • Lại bắt đầu:

    • Après la pause, il s'est remis au travail. (Sau giờ giải lao, anh ấy lại bắt đầu làm việc.)
    • Elle s'est remise à étudier le français. ( ấy lại bắt đầu học tiếng Pháp.)
  • Bình phục, hồi phục:

    • Le patient se remet lentement après l'opération. (Bệnh nhân đang hồi phục chậm sau ca phẫu thuật.)
    • Remets-toi, ce n'est pas grave ! (Hãy bình tĩnh lại, không nghiêm trọng đâu!)
  • Trở nên quang đãng:

    • Regarde, le ciel se remet ! (Nhìn kìa, trời đang quang đãng lại!)
  • Giải hòa:

    • Ils se sont disputés mais ils se sont remis ensemble. (Họ đã cãi nhau nhưng họ đã làm lành với nhau.)
  • Có thể hoãn:

    • Cette réunion peut se remettre à demain. (Cuộc họp này có thể hoãn lại đến ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'en remettre à quelqu'un/quelque chose": Phó thác, tin tưởng giao phó cho ai/điều .

    • Je m'en remets à votre jugement. (Tôi phó thác vào sự phán xét của ông.)
    • Il s'en remet au destin. (Anh ta phó mặc cho số phận.)
  • "Se remettre d'une émotion / d'un choc": Vượt qua, bình tâm lại sau một cảm xúc mạnh hoặc sốc.

    • Elle a du mal à se remettre de cette mauvaise nouvelle. ( ấy khó lòng vượt qua tin xấu đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Remettre (v.t): Đặt lại, trao lại, hoãn lại.

    • Remettre un livre à sa place. (Để quyển sách lại đúng chỗ.)
    • Remettre un prix. (Trao giải thưởng.)
    • Remettre une décision. (Hoãn một quyết định.)
  • Rétablir (v.t): Khôi phục, phục hồi (thường cho một tình trạng, hệ thống).

  • Recommencer (v.t/v.i): Bắt đầu lại (gần nghĩa với "se remettre à" nhưng không phải động từ phản thân).
Từ đồng nghĩa
  • Reprendre: Tiếp tục, bắt đầu lại.
  • Récupérer: Hồi phục (sức khỏe).
  • Se rétablir: Bình phục, hồi phục.
  • Se réconcilier: Làm hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se remettre en route: Lại lên đường, lại khởi hành.

    • Après la panne, nous nous sommes remis en route. (Sau khi hỏng xe, chúng tôi lại lên đường.)
  • Se remettre en question: Tự vấn, tự đặt câu hỏi về bản thân.

    • Après cet échec, il s'est remis en question. (Sau thất bại đó, anh ta đã tự vấn bản thân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Il faut se remettre au travail !": Phải lại bắt tay vào làm việc thôi! (Câu khích lệ hoặc nhắc nhở).
  • "Se remettre les idées en place": Sắp xếp lại suy nghĩ, lấy lại bình tĩnh để suy nghĩ thấu đáo.
    • Prends un moment pour te remettre les idées en place. (Hãy dành một chút thời gian để sắp xếp lại suy nghĩ đi.)
tự động từ
  1. lại
    • Se remettre au travail
      lại làm việc
    • Se remettre à table
      lại ngồi vào bàn ăn
  2. lại bắt đầu
    • Se remettre à jouer
      lại bắt đầu chơi
  3. bình phục; yên tâm lại, bình tĩnh lại
    • Il se remet très vite
      anh ta bình phục rất chóng
    • Allons, remettez-vous
      nào hãy bình tĩnh lại
  4. quang đãng lại
    • Le temps se remet
      trời quang đãng lại
  5. giải hòa
    • Se remettre avec quelqu'un
      giải hòa với ai
    • Se remettre ensemble
      giải hòa với nhau
  6. hoãn lại
    • Travail qui peut se remettre
      công việc có thể hoãn lại
    • s'en remettre à
      phó thác vào

Từ trái nghĩa