se remettre

tự động từ
  1. lại
    • Se remettre au travail
      lại làm việc
    • Se remettre à table
      lại ngồi vào bàn ăn
  2. lại bắt đầu
    • Se remettre à jouer
      lại bắt đầu chơi
  3. bình phục; yên tâm lại, bình tĩnh lại
    • Il se remet très vite
      anh ta bình phục rất chóng
    • Allons, remettez-vous
      nào hãy bình tĩnh lại
  4. quang đãng lại
    • Le temps se remet
      trời quang đãng lại
  5. giải hòa
    • Se remettre avec quelqu'un
      giải hòa với ai
    • Se remettre ensemble
      giải hòa với nhau
  6. hoãn lại
    • Travail qui peut se remettre
      công việc có thể hoãn lại
    • s'en remettre à
      phó thác vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa